猴精 hầu tinh Hán Việt: hầu tinh Tổng quan Cấu tạo: 猴 (hầu) + 精 (tinh)Hán Việthầu tinhCấu tạo猴 + 精 · hầu + tinh nghĩa thành phần: hầu + tinh Nghĩa EngCihui 猴精 óujīng n. clever and roguish person