猴頭

hóu tóu hầu đầu

Hán Việt: hầu đầu · Pinyin: hóu tóu

Tổng quan

đầu khỉ

Cấu tạo: (hầu) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầu khỉ
  • Cihui đầu khỉ (một loại tầm gửi)。一種像猴子頭樣的名貴食用蕈,長於樹幹或樹枝上。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.戲稱年幼調皮的佣人。《紅樓夢》第二四回:「賈芸進入院內,把腳一跺,說道:『猴頭們淘氣,我來了!』」 2.一種生長在樹上的大形真菌,形狀像猴子的頭。肉嫩味鮮,營養豐富,與熊掌、海參、魚翅並列為四大名菜。亦可藥用。也稱為「猴頭菇」。

Eng

  • Cihui 猴頭 hóutóu n. 1. <bot.> hedgehog hydnum 2. <topo.> opium pipe