猶之乎

yóu zhī hū do chi hồ

Hán Việt: do chi hồ · Pinyin: yóu zhī hū

Tổng quan

giống như (gì đó)

Cấu tạo: (do) + (chi) + (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giống như (gì đó)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶若、如同。如:「光陰之易逝,猶之乎流水。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"犹之"。

Eng

  • CC-CEDICT just like (sth)
  • Cihui just like (sth)