猶他州

yóu tā zhōu do tha châu

Hán Việt: do tha châu · Pinyin: yóu tā zhōu

Tổng quan

Utah

Cấu tạo: (do) + (tha) + (châu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Utah

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 州名。位於美國西部,面積約二十一萬九千九百三十二平方公里,首府為鹽湖城。全區氣候極為乾燥,摩門教徒占全州人口的百分之七十。

Eng

  • CC-CEDICT Utah
  • Cihui Utah