猶兀自 yóu wù zì · do ngột tự Hán Việt: do ngột tự · Pinyin: yóu wù zì Tổng quan Cấu tạo: 猶 (do) + 兀 (ngột) + 自 (tự)Pinyinyóu wù zìHán Việtdo ngột tựCấu tạo猶 + 兀 + 自 · do + ngột + tự nghĩa thành phần: do + ngột + tự