猷畧

yóu lüèdu lược

Hán Việt: du lược · Pinyin: yóu lüè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谋略。

Cấu tạo: 猷 (du) + 畧 (lược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谋略。

Từ liên quan

Gần nghĩa

猷为 · 猷慮 · 猷為 · 猷略 · 猷績 · 猷虑 · 猷裕