猷畧 yóu lüè · du lược Hán Việt: du lược · Pinyin: yóu lüè Tổng quan Cấu tạo: 猷 (du) + 畧 (lược)Pinyinyóu lüèHán Việtdu lượcCấu tạo猷 + 畧 · du + lược nghĩa thành phần: du + lược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谋略。Tân Hoa Tự Điển 1.谋略。