猷慮 yóu lǜ · du lự Hán Việt: du lự · Pinyin: yóu lǜ Tổng quan Cấu tạo: 猷 (du) + 慮 (lự)Pinyinyóu lǜHán Việtdu lựCấu tạo猷 + 慮 · du + lự nghĩa thành phần: du + lự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谋虑。Tân Hoa Tự Điển 1.谋虑。