猾胥 hoạt tư Hán Việt: hoạt tư Tổng quan Cấu tạo: 猾 (hoạt) + 胥 (tư)Hán Việthoạt tưCấu tạo猾 + 胥 · hoạt + tư nghĩa thành phần: hoạt + tư