猾贾 hoạt cổ Hán Việt: hoạt cổ Tổng quan Cấu tạo: 猾 (hoạt) + 贾 (cổ)Hán Việthoạt cổCấu tạo猾 + 贾 · hoạt + cổ nghĩa thành phần: hoạt + cổ