猿吟

yuán yín viên ngâm

Hán Việt: viên ngâm · Pinyin: yuán yín

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (ngâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 猿猴长鸣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.猿猴长鸣。

Eng

  • Cihui 猿吟 uányín n. monkey's cry