猿啼 viên đề Hán Việt: viên đề Tổng quan Vượn kêu.☸ Cấu tạo: 猿 (viên) + 啼 (đề)Hán Việtviên đềCấu tạo猿 + 啼 · viên + đề nghĩa thành phần: viên + đề Nghĩa ViệtBiên soạn Vượn kêu.☸Biên soạn 猿啼 yuántí n. the gibbon's howlingEngCihui 猿啼 yuántí n. the gibbon's howling Từ liên quan Gần nghĩa啼叫 · 啼哭 · 啼啭 · 啼声 · 猿人 · 猿猴 · 猿玃 · 猿的