猿心

yuán xīn viên tâm

Hán Việt: viên tâm · Pinyin: yuán xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。喻躁动散乱之心。《大日经.住心品》说六十种心相﹐"猿猴心"为其中之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。喻躁动散乱之心。《大日经.住心品》说六十种心相﹐"猿猴心"为其中之一。