猿父 yuán fù · viên phụ Hán Việt: viên phụ · Pinyin: yuán fù Tổng quan Cấu tạo: 猿 (viên) + 父 (phụ)Pinyinyuán fùHán Việtviên phụCấu tạo猿 + 父 · viên + phụ nghĩa thành phần: viên + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 老公猿。Tân Hoa Tự Điển 1.老公猿。