猿狖 yuán yòu · viên dứu Hán Việt: viên dứu · Pinyin: yuán yòu Tổng quan Cấu tạo: 猿 (viên) + 狖 (dứu)Pinyinyuán yòuHán Việtviên dứuCấu tạo猿 + 狖 · viên + dứu nghĩa thành phần: viên + dứu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"猨狖"; 泛指猿猴。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"猨狖"。 2.泛指猿猴。