猿狙 yuán jū · viên thư Hán Việt: viên thư · Pinyin: yuán jū Tổng quan Cấu tạo: 猿 (viên) + 狙 (thư)Pinyinyuán jūHán Việtviên thưCấu tạo猿 + 狙 · viên + thư nghĩa thành phần: viên + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"猨狙"; 泛指猿猴; 喻未受教化者。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"猨狙"。 2.泛指猿猴。 3.喻未受教化者。