猿肱 yuán gōng · viên quăng Hán Việt: viên quăng · Pinyin: yuán gōng Tổng quan Cấu tạo: 猿 (viên) + 肱 (quăng)Pinyinyuán gōngHán Việtviên quăngCấu tạo猿 + 肱 · viên + quăng nghĩa thành phần: viên + quăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻长臂。Tân Hoa Tự Điển 1.喻长臂。