猿藏 yuán cáng · viên tàng Hán Việt: viên tàng · Pinyin: yuán cáng Tổng quan Cấu tạo: 猿 (viên) + 藏 (tàng)Pinyinyuán cángHán Việtviên tàngCấu tạo猿 + 藏 · viên + tàng nghĩa thành phần: viên + tàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指猿的巢穴。Tân Hoa Tự Điển 1.指猿的巢穴。