猿鶴 yuán hè · viên hạc Hán Việt: viên hạc · Pinyin: yuán hè Tổng quan Cấu tạo: 猿 (viên) + 鶴 (hạc)Pinyinyuán hèHán Việtviên hạcCấu tạo猿 + 鶴 · viên + hạc nghĩa thành phần: viên + hạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.猿和鹤。 2.借指隐逸之士。 3.见"猿鹤沙虫"。