獃氣

dāi qìngai khí

Hán Việt: ngai khí · Pinyin: dāi qì

Tổng quan

ngờ nghệch; ngu đần; ngu xuẩn

新华 · Tân Hoa Đại lục

傻氣。《紅樓夢》第三五回:「怪道有人說他們家寶玉是外像好,裡頭糊塗,中看不中吃的; 果然有些獃氣。」

Cấu tạo: 獃 (ngai) + 氣 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngốc nghếch
  • Google Alex v6 vẻ ngốc
  • VietPhrases ngu đần; ngu xuẩn
  • Tần suất từ ngu đần; ngu xuẩn
  • Biên soạn idiotic/silly look

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 傻氣。《紅樓夢》第三五回:「怪道有人說他們家寶玉是外像好,裡頭糊塗,中看不中吃的; 果然有些獃氣。」

Eng

  • Cihui 呆氣 āiqì* n. idiotic/silly look
  • Tần suất từ n. idiotic/silly look

Đức

  • Handedict Stumpfsinn

Từ liên quan

Gần nghĩa

呆人 · 呆住 · 呆傻 · 呆僗 · 呆呆 · 獃在 · 獃坐 · 呆子