獃瓜 ngốc qua Hán Việt: ngốc qua Tổng quan chim bói cá to ở Uc; người ngu ngốc , kẻ ngốc 新华 · Tân Hoa Đại lục 罵人的話。即傻瓜。如:「你這個呆瓜,機會來了還不趕快把握。」 Cấu tạo: 呆 (ngốc) + 瓜 (qua)Hán Việtngốc quaTừ loạidanhCấu tạo呆 + 瓜 · ngốc + qua nghĩa thành phần: ngốc + qua Từ liên quan Gần nghĩa呆人 · 呆住 · 呆傻 · 呆僗 · 呆呆 · 呆在 · 呆坐 · 呆子