獃看 dāi kàn · ngai khán Hán Việt: ngai khán · Pinyin: dāi kàn Tổng quan Cấu tạo: 獃 (ngai) + 看 (khán)Pinyindāi kànHán Việtngai khánCấu tạo獃 + 看 · ngai + khán nghĩa thành phần: ngai + khán