呆磕磕 ngốc khái khái Hán Việt: ngốc khái khái Tổng quan Cấu tạo: 呆 (ngốc) + 磕 (khái) + 磕 (khái)Hán Việtngốc khái kháiCấu tạo呆 + 磕 + 磕 · ngốc + khái + khái nghĩa thành phần: ngốc + khái + khái Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 呆呆的樣子。《紅樓夢》第九七回:「正鬧著,外邊一個人慌慌張張跑進來,倒把李紈嚇了一跳,看時卻是平兒。跑進來,看見這樣,只是獃磕磕的發怔。」