獃立 dāi lì · ngai lập Hán Việt: ngai lập · Pinyin: dāi lì Tổng quan Cấu tạo: 獃 (ngai) + 立 (lập)Pinyindāi lìHán Việtngai lậpCấu tạo獃 + 立 · ngai + lập nghĩa thành phần: ngai + lập Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 傻傻地站立。如:「他一句話也不說,呆立在那裡。」