獄案

yù ànngục án

Hán Việt: ngục án · Pinyin: yù àn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.案件的文本。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

訴訟的案件。也稱為「訟案」。

Cấu tạo: 獄 (ngục) + 案 (án)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vụ án

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 訴訟的案件。也稱為「訟案」。

Từ liên quan

Gần nghĩa

案事 · 案件 · 案例 · 案冊 · 案卷 · 案發 · 案問 · 案頭