獄犴

yù àn ngục ngạn

Hán Việt: ngục ngạn · Pinyin: yù àn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngục) + (ngạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 犴,古代鄉鎮的拘留所。獄犴泛指監禁囚犯的地方。《荀子.宥坐》:「獄犴不治,不可刑也。」漢.桓寬《鹽鐵論.刑德》:「室女童婦,咸知所避,是以法令不犯而獄犴不用也。」也作「獄豻」。