獅吼 shī hǒu · sư hống Hán Việt: sư hống · Pinyin: shī hǒu Tổng quan Cấu tạo: 獅 (sư) + 吼 (hống)Pinyinshī hǒuHán Việtsư hốngCấu tạo獅 + 吼 · sư + hống nghĩa thành phần: sư + hống Nghĩa EngCihui 獅吼 hīhǒu n. the roar of a lion