獍枭 kính kiêu Hán Việt: kính kiêu Tổng quan Cấu tạo: 獍 (kính) + 枭 (kiêu)Hán Việtkính kiêuCấu tạo獍 + 枭 · kính + kiêu nghĩa thành phần: kính + kiêu