獎助

tưởng trợ

Hán Việt: tưởng trợ

Tổng quan

Cấu tạo: (tưởng) + (trợ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用財物獎勵贊助。如:「本校設有獎學金,用以獎助家境貧寒而優秀的學生。」

Eng

  • Cihui 獎助 iǎngzhù* v. provide with financial assistance