獎勉

tưởng miễn

Hán Việt: tưởng miễn

Tổng quan

Cấu tạo: (tưởng) + (miễn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 獎賞勉勵。如:「為獎勉校隊優異的表現,校方決定為每位選手記大功一次。」

Eng

  • Cihui 獎勉 iǎngmiǎn v. award and encourage