獎古 tưởng cổ Hán Việt: tưởng cổ Tổng quan Cấu tạo: 獎 (tưởng) + 古 (cổ)Hán Việttưởng cổCấu tạo獎 + 古 · tưởng + cổ nghĩa thành phần: tưởng + cổ Nghĩa EngCihui 獎古 iǎnggǔ v.o. tell stories of the past