獎掖

jiǎng yè tưởng dịch

Hán Việt: tưởng dịch · Pinyin: jiǎng yè

Tổng quan

khen thưởng và đề bạt

Cấu tạo: (tưởng) + (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khen thưởng và đề bạt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 獎賞提拔。如:「獎掖後進」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奖励提拔:~后进。

Eng

  • CC-CEDICT to reward and promote
  • Cihui to reward and promote