獎牌

jiǎng pái tưởng bài

Hán Việt: tưởng bài · Pinyin: jiǎng pái

Tổng quan

huy chương (được trao như giải thưởng)

Cấu tạo: (tưởng) + (bài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huy chương (được trao như giải thưởng)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 競賽中頒發給優勝者的牌狀獎品,或一般作為獎賞用的牌子。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发给竞赛优胜者的金属牌,有金牌、银牌、铜牌等。

Eng

  • CC-CEDICT medal (awarded as a prize)
  • Cihui medal (awarded as a prize)