獎譽

tưởng dự

Hán Việt: tưởng dự

Tổng quan

danh dự: danh giá/tán dương/tán thưởng

Cấu tạo: 獎 (tưởng) + 譽 (dự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui danh dự: danh giá/tán dương/tán thưởng
  • Biên soạn 獎譽 iǎngyù v. give recognition; commend

Eng

  • Cihui 獎譽 iǎngyù v. give recognition; commend

Từ liên quan

Gần nghĩa

獎券 · 獎勵 · 獎品 · 奖售 · 獎懲 · 獎挹 · 獎掖 · 奖旗