獎譽

tưởng dự

Hán Việt: tưởng dự

Tổng quan

danh dự: danh giá/tán dương/tán thưởng

Cấu tạo: (tưởng) + (dự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui danh dự: danh giá/tán dương/tán thưởng
  • Cihui 1. danh dự; danh giá。獎勵和榮譽。 2. tán dương; tán thưởng。誇獎;稱讚。

Eng

  • Cihui 獎譽 iǎngyù v. give recognition; commend