獎金

jiǎng jīn tưởng kim

Hán Việt: tưởng kim · Pinyin: jiǎng jīn

Tổng quan

tiền thưởng | tiền giải thưởng | tiền thưởng thêm

Cấu tạo: (tưởng) + (kim)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiền thưởng | tiền giải thưởng | tiền thưởng thêm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為獎勵而發給的現金。如:「年終獎金」、「工作獎金」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用作奖励的钱。

Eng

  • CC-CEDICT premium|award money|bonus
  • Cihui premium; award money; bonus