獎額 jiǎng é · tưởng ngạch Hán Việt: tưởng ngạch · Pinyin: jiǎng é Tổng quan Cấu tạo: 獎 (tưởng) + 額 (ngạch)Pinyinjiǎng éHán Việttưởng ngạchCấu tạo獎 + 額 · tưởng + ngạch nghĩa thành phần: tưởng + ngạch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 獎金的數額。如:「這次有獎徵答的獎額最高可獲得五萬元。」