獑胡

chán hú

Pinyin: chán hú

Tổng quan

Cấu tạo: + (hồ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。猿屬,形似獮猴,頭上有髦,腰圍白毛如帶。《文選.司馬相如.上林賦》:「蛭蜩蠼猱,獑胡豰蛫。」也作「獑猢」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"獑猢"; 兽名。猿属。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"獑猢"。 2.兽名。猿属。