獗竖 quyết thụ Hán Việt: quyết thụ Tổng quan Cấu tạo: 獗 (quyết) + 竖 (thụ)Hán Việtquyết thụCấu tạo獗 + 竖 · quyết + thụ nghĩa thành phần: quyết + thụ