獘政 tệ chánh Hán Việt: tệ chánh Tổng quan Cấu tạo: 獘 (tệ) + 政 (chánh)Hán Việttệ chánhCấu tạo獘 + 政 · tệ + chánh nghĩa thành phần: tệ + chánh