獘梗 bì gěng · tệ ngạnh Hán Việt: tệ ngạnh · Pinyin: bì gěng Tổng quan Cấu tạo: 獘 (tệ) + 梗 (ngạnh)Pinyinbì gěngHán Việttệ ngạnhCấu tạo獘 + 梗 · tệ + ngạnh nghĩa thành phần: tệ + ngạnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以币帛祭祷。獘,通"币"。Tân Hoa Tự Điển 1.以币帛祭祷。獘,通"币"。