獠丁 liáo dīng·lão đinh Hán Việt: lão đinh · Pinyin: liáo dīng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指西南少数民族的兵丁。 Cấu tạo: 獠 (lão) + 丁 (đinh)Pinyinliáo dīngHán Việtlão đinhCấu tạo獠 + 丁 · lão + đinh nghĩa thành phần: lão + đinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指西南少数民族的兵丁。 Từ liên quan Gần nghĩa丁丁 · 丁丑 · 丁东 · 丁亥 · 丁克 · 丁冊 · 丁册 · 丁冬