獠市 liáo shì·lão thị Hán Việt: lão thị · Pinyin: liáo shì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.旧指南方少数民族的集市。 Cấu tạo: 獠 (lão) + 市 (thị)Pinyinliáo shìHán Việtlão thịCấu tạo獠 + 市 · lão + thị nghĩa thành phần: lão + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.旧指南方少数民族的集市。 Từ liên quan Gần nghĩa市丈 · 市丝 · 市两 · 市井 · 市亩 · 市价 · 市侩 · 市值