獠徒 lão đồ Hán Việt: lão đồ Tổng quan Cấu tạo: 獠 (lão) + 徒 (đồ)Hán Việtlão đồCấu tạo獠 + 徒 · lão + đồ nghĩa thành phần: lão + đồ