獠牙
lão nha
Hán Việt: lão nha · Pinyin: liáo yá
Tổng quan
ngà | răng nanh
Nghĩa
Việt
- Cihui ngà | răng nanh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 外露的長牙。形容面貌凶惡。《西遊記》第三六回:「七高八低孤拐臉,兩隻黃眼睛,一個磕額頭,獠牙往外生,就像屬螃蟹的。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 凶恶可怕的长牙。
- Tân Hoa Tự Điển 1.凶恶可怕的长牙。
Eng
- CC-CEDICT tusk; fang
- Cihui 獠牙 iáoyá n. long, sharp, protruding teeth