獠者

liáo zhě lão giả

Hán Việt: lão giả · Pinyin: liáo zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (giả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 打猎的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.打猎的人。