獦蚤 cát tảo Hán Việt: cát tảo Tổng quan Cấu tạo: 獦 (cát) + 蚤 (tảo)Hán Việtcát tảoCấu tạo獦 + 蚤 · cát + tảo nghĩa thành phần: cát + tảo