獦蚤 cát tảo Hán Việt: cát tảo Tổng quan Cấu tạo: 獦 (cát) + 蚤 (tảo)Hán Việtcát tảoCấu tạo獦 + 蚤 · cát + tảo nghĩa thành phần: cát + tảo Từ liên quan Gần nghĩa獦狚 · 獦獠 · 獦人 · 獦攦 · 獦牂 · 蚤世 · 蚤临 · 蚤亡