獧子 juàn zi · quyến tử Hán Việt: quyến tử · Pinyin: juàn zi Tổng quan Cấu tạo: 獧 (quyến) + 子 (tử)Pinyinjuàn ziHán Việtquyến tửCấu tạo獧 + 子 · quyến + tử nghĩa thành phần: quyến + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轻佻浮滑的人。Tân Hoa Tự Điển 1.轻佻浮滑的人。