獧浮 quyến phù Hán Việt: quyến phù Tổng quan Cấu tạo: 獧 (quyến) + 浮 (phù)Hán Việtquyến phùCấu tạo獧 + 浮 · quyến + phù nghĩa thành phần: quyến + phù