独一善 độc nhất thiện Hán Việt: độc nhất thiện Tổng quan độc nhất thiện (術語)見七善條。☸ Cấu tạo: 独 (độc) + 一 (nhất) + 善 (thiện)Hán Việtđộc nhất thiệnCấu tạo独 + 一 + 善 · độc + nhất + thiện nghĩa thành phần: độc + nhất + thiện Nghĩa ViệtCihui độc nhất thiện (術語)見七善條。☸