独分儿 độc phân nhân Hán Việt: độc phân nhân Tổng quan Cấu tạo: 独 (độc) + 分 (phân) + 儿 (nhân)Hán Việtđộc phân nhânCấu tạo独 + 分 + 儿 · độc + phân + nhân nghĩa thành phần: độc + phân + nhân