獨幕劇

dú mù jù độc mạc kịch

Hán Việt: độc mạc kịch · Pinyin: dú mù jù

Tổng quan

kịch một màn

Cấu tạo: (độc) + (mạc) + (kịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kịch một màn
  • Cihui kịch một màn。不分幕的小型戲劇,一般情節比較簡單緊湊。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種戲劇作品形式。全劇事件在獨立一幕中完成,時間、空間便受到嚴格控制,因此情節結構比較精簡緊湊。如:「這齣獨幕劇劇情簡單,但寓意深刻。」

Eng

  • Cihui 獨幕劇 úmùjù n. <thea.> one-act play M:¹chū/²mù

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

多幕剧